- Đăk Lăk: Nhân rộng mô hình trẻ hoá các vườn cà phê
- Cà phê Việt Nam: 3 đô la và một kg cà phê “đắng”
- TIN THỜI SỰ: Không dễ thu phí xuất khẩu cà phê
- Tìm hướng phát triển bền vững cho cây cà phê
- Doanh nghiệp ngoại lũng đoạn ngành cà phê: Cần giám sát chặt
- Doanh nghiệp ngoại lũng đoạn cà phê: Nhiều hệ lụy cho tương lai
- Cứ 10,5 ly cà phê thế giới uống, có 1,5 ly cà phê từ Việt Nam
THÔNG TIN MỚI
KHÁCH HÀNG H.A PLUS
Kích hoạt mã số khách hàng
- Giới thiệu chương trình
- Hướng dẫn tham gia chương trình
- Chăm sóc khách hàng
- Đường dây nóng
Đây là mục dành riêng cho khách hàng thành viên H.A Plus. Quý khách vui lòng đăng nhập để sử dụng các dịch vụ tiện ích của Hồng Anh Coffee.
-
H.A Arabica
-
H.A Arabica Culi
-
H.A Essence
-
Indica Coffee
THÔNG ĐIỆP MỖI NGÀY
-
"Tránh xa những kẻ coi thường khát vọng của bạn. Những kẻ nhỏ mọn luôn làm điều đó, nhưng chính sự coi thường đó sẽ khiến bạn thấy bạn có thể thực hiện hoài bão"
Mark Twain
THỊ TRƯỜNG CÀ PHÊ
-
Càfê robusta tăng 10%,càfê arabica xuống đáy 14 th ...
Giá cà phê thế giới biến động hầu như trái chiều nhau trong tháng qua, trong đó loại robusta tăng ấn tượng còn thị trường arabica với ...
-
Tăng ngoạn mục, giá cà phê lên cao nhất 6 tháng ...
Giá cà phê trong nước tiếp tục tăng mạnh trong ngày hôm nay 9/3, lên 40,5 triệu đồng/tấn nhân xô tại các tỉnh Tây Nguyên nhờ cà phê thế giới lên cao.
...
-
Hạ dự báo XK cà phê năm 2012
Khối lượng cà phê XK của nước ta trong năm nay có thể chỉ đạt mức gần 985 nghìn tấn, giảm hơn 200 nghìn tấn so với mức dự báo của tháng trước do nguồn cung thấp.
...
-
Vicofa: Xuất khẩu cà phê tháng 3 có thể giảm 60% ...
Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Nam (Vicofa) cho biết, xuất khẩu cà phê trong tháng 3 có thể chỉ đạt 70.000 – 80.000 tấn, tức 1,17 – 1,33 triệu bao loại 60 kg.
...
GIÁ CÀ PHÊ
Ngày 13/03/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(12/03)1,986-63 (-3.07%)
-
New York(12/03)184,850-1.35(-0.73%)
-
FOB (HCM)1,945Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK39,100-800
-
Lâm Đồng39,000-800
-
Gia Lai39,100-800
-
Đăk Nông39,100-800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+0
Ngày 10/03/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(09/03)2,049-41 (-1.96%)
-
New York(09/03)186,200-3.2(-1.69%)
-
FOB (HCM)2,010Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK39,900-600
-
Lâm Đồng39,800-600
-
Gia Lai39,900-600
-
Đăk Nông39,900-600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+0
Ngày 09/03/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(08/03)2,090+58 (+2.85%)
-
New York(08/03)189,400+0.8(+0.42%)
-
FOB (HCM)2,040Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK40,500+800
-
Lâm Đồng40,400+800
-
Gia Lai40,500+800
-
Đăk Nông40,500+800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+10
Ngày 08/03/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(07/03)2,032+76 (+3.89%)
-
New York(07/03)188,600-4.45(-2.31%)
-
FOB (HCM)1,990Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK39,700+1000
-
Lâm Đồng39,600+1000
-
Gia Lai39,700+1000
-
Đăk Nông39,700+1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,800+0
Ngày 07/03/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(06/03)1,956-48 (-2.40%)
-
New York(06/03)193,050-8.65(-4.29%)
-
FOB (HCM)1,915Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK38,700-600
-
Lâm Đồng38,600-600
-
Gia Lai38,700-600
-
Đăk Nông38,700-600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,800+10
Ngày 06/03/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(05/03)2,004-17 (-0.84%)
-
New York(05/03)201,700-0.1(-0.05%)
-
FOB (HCM)1,965Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK38,400-1000
-
Lâm Đồng38,300-1000
-
Gia Lai38,200-1000
-
Đăk Nông38,400-1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,790+0
Ngày 03/03/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(01/03)2,021+3 (+0.15%)
-
New York(01/03)201,800-2.3(-1.13%)
-
FOB (HCM)1,980Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK39,400+200
-
Lâm Đồng39,300+200
-
Gia Lai39,200+200
-
Đăk Nông39,400+200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,800-10
Ngày 02/03/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(01/03)2,018+10 (+0.5%)
-
New York(01/03)204,100+0.85(+0.42%)
-
FOB (HCM)1,980Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK39,400+200
-
Lâm Đồng39,300+200
-
Gia Lai39,200+200
-
Đăk Nông39,400+200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,800-10
Ngày 01/03/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(29/02)2,008+1 (+0.05%)
-
New York(29/02)203,250-3.00(-1.45%)
-
FOB (HCM)1,970Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK39,200-100
-
Lâm Đồng39,100-100
-
Gia Lai39,000-100
-
Đăk Nông39,200-100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+20
Ngày 29/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(28/02)2,007-4 (-0.2%)
-
New York(28/02)206,250+1.65(+0.81%)
-
FOB (HCM)1,970Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK39,300-100
-
Lâm Đồng39,200-100
-
Gia Lai39,100-100
-
Đăk Nông39,300-100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,790-30
Ngày 28/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(27/02)2,011-44 (-2.14%)
-
New York(27/02)204,600+1.00(+0.49%)
-
FOB (HCM)1,970Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK39,400-500
-
Lâm Đồng39,300-600
-
Gia Lai39,200-500
-
Đăk Nông39,400-500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,820+0
Ngày 24/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(24/02)2,055+32 (+1.58%)
-
New York(24/02)203,600+1.55(+0.77%)
-
FOB (HCM)2,015Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK39,900+200
-
Lâm Đồng39,900+200
-
Gia Lai39,700+200
-
Đăk Nông39,900+200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+10
Ngày 24/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(23/02)2,023+73 (+3.74%)
-
New York(23/02)202,050+0.2(+0.1%)
-
FOB (HCM)1,990Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,700+1000
-
Lâm Đồng39,700+1000
-
Gia Lai39,500+1000
-
Đăk Nông39,700+1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,800+0
Ngày 23/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(22/02)1,950-26 (-1.32%)
-
New York(22/02)201,850-4.2(-2.04%)
-
FOB (HCM)1,920Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,700-400
-
Lâm Đồng38,700-400
-
Gia Lai38,500-400
-
Đăk Nông38,700-400
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+0
Ngày 22/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(21/02)1,976-4 (-0.2%)
-
New York(21/02)206,050+3.7(+1.83%)
-
FOB (HCM)1,945Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,100-200
-
Lâm Đồng39,100-200
-
Gia Lai38,900-200
-
Đăk Nông39,100-200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+0
Ngày 21/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(20/02)1,980-110 (-5.26%)
-
New York(17/02)202,350+1.15(+0.57%)
-
FOB (HCM)1,960Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,300-100
-
Lâm Đồng39,300-100
-
Gia Lai39,100-100
-
Đăk Nông39,300-100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+10
Ngày 18/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(17/02)2,090-79 (-3.64%)
-
New York(17/02)202,350+1.15(+0.57%)
-
FOB (HCM)1,965Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,300-600
-
Lâm Đồng39,300-600
-
Gia Lai39,100-600
-
Đăk Nông39,400-600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,800+0
Ngày 17/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(16/02)2,169+27 (+1.26%)
-
New York(16/02)201,200- 1.35(-0.67%)
-
FOB (HCM)2,000Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,900+900
-
Lâm Đồng39,900+900
-
Gia Lai39,700+900
-
Đăk Nông40,000+900
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,800-10
Ngày 16/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(15/02)2,142+32 (+1.52%)
-
New York(15/02)202,550- 3.60(-1.75%)
-
FOB (HCM)1,950Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,000+300
-
Lâm Đồng39,000+300
-
Gia Lai38,800+300
-
Đăk Nông39,100+300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+0
Ngày 15/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(14/02)2,110+38 (+1.83%)
-
New York(14/02)206,150- 8.45(-3.94%)
-
FOB (HCM)1,925Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,700+0
-
Lâm Đồng38,700+0
-
Gia Lai38,500+0
-
Đăk Nông38,800+0
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+0
Ngày 14/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(13/02)2,072+79 (+3.96%)
-
New York(13/02)214,600- 2.80(-1.29%)
-
FOB (HCM)1,915Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,700+100
-
Lâm Đồng38,700+100
-
Gia Lai38,500+ 100
-
Đăk Nông38,800+ 100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810+0
Ngày 11/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(10/02)1,993+43 (+2.21%)
-
New York(10/02)217,400- 0.85(-0.339%)
-
FOB (HCM)1,900Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,500+300
-
Lâm Đồng38,500+300
-
Gia Lai38,300+ 300
-
Đăk Nông38,600+ 300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,810-50
Ngày 10/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(09/02)1,950+73 (+3.89%)
-
New York(09/02)218,250- 4.35(-1.95%)
-
FOB (HCM)1,920Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,600+1200
-
Lâm Đồng38,600+1200
-
Gia Lai38,400+ 1200
-
Đăk Nông38,700+ 1200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,860+0
Ngày 09/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(08/02)1,877+15 (+0.81%)
-
New York(08/02)220,050- 0.9(-0.41%)
-
FOB (HCM)1,850Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,400+100
-
Lâm Đồng37,400+ 0
-
Gia Lai37,200+ 100
-
Đăk Nông37,500+ 100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,860-60
Ngày 08/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(07/02)1,862+31 (+1.69%)
-
New York(07/02)220,950+ 2.15(+0.98%)
-
FOB (HCM)1,830Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,300+600
-
Lâm Đồng37,400+ 600
-
Gia Lai37,100+ 600
-
Đăk Nông37,400+ 600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,920+0
Ngày 07/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(06/02)1,831- 6 (-0.33%)
-
New York(06/02)218,800+ 2.85(+1.32%)
-
FOB (HCM)1,800Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK36,700+ 0
-
Lâm Đồng36,800+ 0
-
Gia Lai36,500+ 0
-
Đăk Nông36,800+ 0
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,920-40
Ngày 04/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London(03/02)1,837+ 36 (+2.0%)
-
New York(03/02)215,950+ 0.35(+0.16%)
-
FOB (HCM)1,835Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK36,700+ 500
-
Lâm Đồng36,800+ 500
-
Gia Lai36,500+ 500
-
Đăk Nông36,800+ 500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,920-46
Ngày 03/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (02/02)1801.00-18 (-0.99%)
-
NewYork(02/02)215.600+1.5 (+0.7%)
-
FOB (HCM)1,785Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK36,200-400
-
Lâm Đồng36,300-200
-
Gia Lai36,000-400
-
Đăk Nông36,300-400
-
Tỷ GiáUSD/VNĐ20,966-20
Ngày 02/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (01/02)1808.00-11 (-0.6%)
-
NewYork(01/02)213.800-0.3 (-0.14%)
-
FOB (HCM)1,810Trừ lùi: -40
-
Đăk LăK36,600-200
-
Lâm Đồng36,500-200
-
Gia Lai36,400-200
-
Đăk Nông36,700-200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,986+ 0
Ngày 01/02/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (31/01)1837.00-7 (-0.38%)
-
NewYork(31/01)215.050-1.55 (-0.72%)
-
FOB (HCM)1,835Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK36,800-100
-
Lâm Đồng36,700-100
-
Gia Lai36,600-100
-
Đăk Nông36,900-100
-
Tỷ GiáUSD/VNĐ20,986+50
Ngày 31/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (30/01)1844.00-22 (-1.18%)
-
NewYork(30/01)216.600-0.75 (-0.35%)
-
FOB (HCM)1,815Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK36,900-300
-
Lâm Đồng36,800-300
-
Gia Lai36,700-300
-
Đăk Nông37,000-300
-
Tỷ GiáUSD/VNĐ20,936+200
Ngày 17/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (16/01)1855.00+23 (+1.26%)
-
New York(13/01)225.250-8.65 (-3.7%)
-
FOB (HCM)1,825Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,300+300
-
Lâm Đồng37,100+300
-
Gia Lai37,000+300
-
Đăk Nông37,400+300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 14/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (13/01)1832.00-57 (-3.02%)
-
New York(13/01)225.250-8.65 (-3.7%)
-
FOB (HCM)1,805Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,000-600
-
Lâm Đồng36,800-1000
-
Gia Lai36,700-600
-
Đăk Nông37,100-600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 13/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (12/01)1889.00+50 (+2.72%)
-
New York(12/01)233.900-1.0 (-0.43%)
-
FOB (HCM)1,855Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,600+300
-
Lâm Đồng37,500+300
-
Gia Lai37,500+300
-
Đăk Nông37,700+300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 12/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (11/01)1839.00+36 (+2.0%)
-
New York(11/01)234.900+8.95 (+3.96%)
-
FOB (HCM)1,810Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,900+500
-
Lâm Đồng37,900+600
-
Gia Lai37,800+500
-
Đăk Nông38,000+500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 11/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (10/01)1803.00+41 (+2.33%)
-
New York(10/01)225.950+4.1 (+1.85%)
-
FOB (HCM)1,775Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,400+800
-
Lâm Đồng37,300+800
-
Gia Lai37,300+800
-
Đăk Nông37,500-300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 10/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (09/01)1762.00+39 (+2.26%)
-
NewYork(09/01)221.850+0.1(+0.05%)
-
FOB (HCM)1,765Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK36,600+600
-
Lâm Đồng36,500+600
-
Gia Lai36,500+600
-
Đăk Nông36,700+600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 07/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (06/01)1723.00-50 (-2.82%)
-
NewYork (06/01)221.750+2.2 (+1.00%)
-
FOB (HCM)1,690Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK36,100-1,200
-
Lâm Đồng36,300-1,200
-
Gia Lai36,200-1,200
-
Đăk Nông36,600-1,200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 06/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (05/01)1773.00-39 (-2.15%)
-
New York (05/01)219.550-7.15 (-3.15%)
-
FOB (HCM)1,745Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,600-600
-
Lâm Đồng37,500-600
-
Gia Lai37,400-600
-
Đăk Nông37,800-600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 05/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (04/01)1812.00-9 (-0.49%)
-
New York (04/01)226.700-0.5 (-0.22%)
-
FOB (HCM)1,780Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,200-200
-
Lâm Đồng38,100-200
-
Gia Lai38,000-200
-
Đăk Nông38,400-200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 04/01/2012
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (03/01)1821.00+11 (+0.61%)
-
New York (03/01)227.200+0.35 (+0.15%)
-
FOB (HCM)1,790Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,400+200
-
Lâm Đồng38,300+200
-
Gia Lai38,200+200
-
Đăk Nông38,600+200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 31/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (30/12)1810.00+3 (+0.17%)
-
NewYork(30/12)226.850+2.6 (+1.16%)
-
FOB (HCM)1,780Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,200+100
-
Lâm Đồng38,100+100
-
Gia Lai38,000+100
-
Đăk Nông38,400+100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 30/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (29/12)1807.00- 10(-0.55%)
-
NewYork(29/12)224.250-2.5 (-1.1%)
-
FOB (HCM)1,775Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,100-200
-
Lâm Đồng38,000-200
-
Gia Lai37,900-200
-
Đăk Nông38,300-200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 29/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (28/12)1817.00- 19(-1.03%)
-
NewYork(28/12)226.750+3.9 (+1.75%)
-
FOB (HCM)1,790Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,300-300
-
Lâm Đồng38,200-300
-
Gia Lai38,100-300
-
Đăk Nông38,500-300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 28/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (26/12)1836.000.0 (-0.00%)
-
NewYork(27/12)222.850+3.2(+1.46%)
-
FOB (HCM)1,800Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,6000.00
-
Lâm Đồng38,5000.00
-
Gia Lai38,4000.00
-
Đăk Nông38,8000.00
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,030+ 0
Ngày 24/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (23/12)1783.00-25 (-1.38%)
-
NewYork(23/12)219.650-1.75(-0.79%)
-
FOB (HCM)1,800Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,600-400
-
Lâm Đồng38,500-400
-
Gia Lai38,400-400
-
Đăk Nông38,800-400
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,015+ 0
Ngày 23/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (22/12)1808.00-14 (-0.77%)
-
New York(22/12)221.400+1.5 (+0.68%)
-
FOB (HCM)1,830Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,000-200
-
Lâm Đồng38,900-200
-
Gia Lai38,800-200
-
Đăk Nông39,200-200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,015+ 0
Ngày 22/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (21/12)1822.00-26 (-1.41%)
-
New York(21/12)219.900-2.9 (-1.30%)
-
FOB (HCM)1,840Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39200-100
-
Lâm Đồng39,100-100
-
Gia Lai39,000-100
-
Đăk Nông39,400-100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,015+ 0
Ngày 21/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (20/12)1848.00+14 (+0.76%)
-
New York(20/12)222.800+3.35 (+1.53%)
-
FOB (HCM)1,855Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,300+300
-
Lâm Đồng39,200+300
-
Gia Lai39,100+300
-
Đăk Nông39,500+300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,015+ 0
Ngày 20/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (19/12)1834.00- 21 (-1.13%)
-
New York(19/12)219.450+4.35 (+2.02%)
-
FOB (HCM)1,850Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,000-100
-
Lâm Đồng38,900-100
-
Gia Lai38,800-100
-
Đăk Nông39,200-100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,015+ 0
Ngày 17/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (16/12)1855.00- 7 (-0.38%)
-
New York(16/12)215.100-2.65 (-1.22%)
-
FOB (HCM)1,825Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,100-100
-
Lâm Đồng39,000-100
-
Gia Lai38,900-100
-
Đăk Nông39,300-100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,015+ 0
Ngày 16/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (15/12)1862.00- 10 (-0.53%)
-
New York(15/12)217.750-0.25 (-0.11%)
-
FOB (HCM)1,830Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,200-200
-
Lâm Đồng39,100-200
-
Gia Lai39,000-200
-
Đăk Nông39,400-200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,015+ 0
Ngày 15/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (14/12)1872.00- 30 (-1.58%)
-
New York(14/12)218.000-4.95 (-2.22%)
-
FOB (HCM)1,840Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,400-300
-
Lâm Đồng39,300-300
-
Gia Lai39,200-300
-
Đăk Nông39,600-300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,015+ 0
Ngày 14/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (13/12)1902.00+ 18 (+0.96%)
-
New York(13/12)222.950+1.9 (+0.86%)
-
FOB (HCM)1,870Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,700+500
-
Lâm Đồng39,600+500
-
Gia Lai39,500+500
-
Đăk Nông39,900+500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 13/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (12/12)1884.00- 42(-2.18%)
-
New York (12/12)221.050- 6.7 (- 2.94%)
-
FOB (HCM)1,855Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,200-600
-
Lâm Đồng39,100-600
-
Gia Lai39,000-600
-
Đăk Nông39,400-600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 10/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (09/12)1926.00+17 (+0.89%)
-
New York (09/12)227.750- 0.9 (- 0.39%)
-
FOB (HCM)1,895Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,500+300
-
Lâm Đồng39,300+300
-
Gia Lai39,100+300
-
Đăk Nông39,600+300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 09/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (08/12)1909.00-45.00 (- 2.30%)
-
New York (08/12)228.650- 1.2 (- 0.52%)
-
FOB (HCM)1,880Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,200- 800
-
Lâm Đồng39,000- 800
-
Gia Lai38,800- 800
-
Đăk Nông39,300- 800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 08/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (07/12)1954.00- 56.00 (- 2.79%)
-
New York (07/12)229.850- 5.9 (- 2.50%)
-
FOB (HCM)1,925Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK40,000- 1000
-
Lâm Đồng39,800- 1000
-
Gia Lai39,600- 1000
-
Đăk Nông40,100- 1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 07/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,018+ 8 (+0.55%)
-
New York234.950- 0.8 (- 0.34 %)
-
FOB (HCM)1,980Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK41,000+ 100
-
Lâm Đồng40,800+ 100
-
Gia Lai40,700+ 100
-
Đăk Nông42,100+ 100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 06/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,010+ 16 (+0.25%)
-
New York235.750+ 6.2 (+ 2.62 %)
-
FOB (HCM)1,975Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK40,900+ 1000
-
Lâm Đồng40,700+ 1000
-
Gia Lai40,600+ 1000
-
Đăk Nông42,000+ 1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 03/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (02/12)1,954- 40 (-2.01%)
-
New York (02/12)229.550- 6.15 (- 2.61 %)
-
FOB (HCM)1,925Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK39,900- 700
-
Lâm Đồng39,700- 700
-
Gia Lai39,600- 700
-
Đăk Nông41,000- 700
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 02/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (01/12)1,994+ 34 (+1.73%)
-
New York (01/12)235.70- 1.2 (- 0.51 %)
-
FOB (HCM)1,965Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK40,600+ 600
-
Lâm Đồng40,400+ 600
-
Gia Lai40,300+ 600
-
Đăk Nông41,700+ 600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 01/12/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (30/11)1,960+ 6 (+0.31%)
-
New York (30/11)236.90+ 9.35 (+ 4.11 %)
-
FOB (HCM)1,930Trừ lùi: -50
-
Đăk LăK40,000+ 200
-
Lâm Đồng39,800+ 200
-
Gia Lai39,700+ 200
-
Đăk Nông41,100+ 200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 30/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (29/11)1,954+ 37 (+1.93%)
-
New York (29/11)227.550- 0.25 (- 0.11 %)
-
FOB (HCM)1,900Trừ lùi: -50
-
Đăk LăK39,800+ 500
-
Lâm Đồng39,600+ 500
-
Gia Lai39,500+ 500
-
Đăk Nông39,900+ 500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 29/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (28/11)1,968+ 75 (+3.86%)
-
New York (28/11)235.550+ 3 (+ 1.29 %)
-
FOB (HCM)1,865Trừ lùi: -50
-
Đăk LăK39,300+ 500
-
Lâm Đồng39,100+ 500
-
Gia Lai39,000+ 500
-
Đăk Nông39,400+ 500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 26/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (25/11)1,893+ 6 (+0.32%)
-
New York (25/11)232.550- 2.850 (- 1.21 %)
-
FOB (HCM)1,840Trừ lùi: -50
-
Đăk LăK38,800+ 100
-
Lâm Đồng38,600+ 0
-
Gia Lai38,500+ 100
-
Đăk Nông38,900+ 100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 25/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (24/11)1,887+ 2 (+0.11%)
-
New York (24/11)234.000- 1.4 (- 0.59 %)
-
FOB (HCM)1,875Trừ lùi: -50
-
Đăk LăK38,700+ 0
-
Lâm Đồng38,600+ 0
-
Gia Lai38,400+ 0
-
Đăk Nông38,800+ 0
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 24/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (23/11)1,885+ 7 (+0.37%)
-
New York (23/11)235.400- 1.5 (-0.63%)
-
FOB (HCM)1,835Trừ lùi: -50
-
Đăk LăK38,700+ 200
-
Lâm Đồng38,600+ 100
-
Gia Lai38,400+ 100
-
Đăk Nông38,800+ 100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 23/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (22/11)1,878+ 8 (+0.43%)
-
New York (22/11)236.900- 0.1 (-0.04%)
-
FOB (HCM)1,830Trừ lùi: -50
-
Đăk LăK38,500+ 300
-
Lâm Đồng38,500+ 800
-
Gia Lai38,300+ 300
-
Đăk Nông38,700+ 500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 22/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (21/11)1,870- 11 (-0.58%)
-
New York (21/11)237.000- 1.85 (-0.77%)
-
FOB (HCM)1,840Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,200- 200
-
Lâm Đồng37,700- 200
-
Gia Lai38,000- 200
-
Đăk Nông38,200- 200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 19/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (18/11)1,881+ 28 (+1.51%)
-
New York (18/11)238.850+ 2.750 (+1.16%)
-
FOB (HCM)1,850Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,400+ 400
-
Lâm Đồng37,900+ 400
-
Gia Lai38,200+ 400
-
Đăk Nông38,400+ 400
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 18/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (17/11)1,853- 18 (-0.96%)
-
New York (17/11)236.100- 2.95 (-1.23%)
-
FOB (HCM)1,825Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,000- 200
-
Lâm Đồng37,500- 200
-
Gia Lai37,800- 200
-
Đăk Nông38,000- 200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 17/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London (16/11)1,871+ 27 (+1.46%)
-
New York (16/11)239.050+ 0.05 (+0.02%)
-
FOB (HCM)1,840Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,200- 100
-
Lâm Đồng37,700- 300
-
Gia Lai38,000- 300
-
Đăk Nông38,200- 300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 16/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,844+ 2 (+0.11%)
-
New York239+ 5 (+2.09%)
-
FOB (HCM)1,860Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK38,300+ 500
-
Lâm Đồng38,000+ 0
-
Gia Lai38,300+ 500
-
Đăk Nông38,500+ 300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 15/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,842+ 40 (+1.22%)
-
New York234+ 0 (+0%)
-
FOB (HCM)1,860Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,800+ 600
-
Lâm Đồng38,000+ 400
-
Gia Lai37,800+ 600
-
Đăk Nông38,200+ 600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 12/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,802+ 22 (+1.22%)
-
New York234+ 4 (+1.7%)
-
FOB (HCM)1,820Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,200+ 200
-
Lâm Đồng37,600+ 200
-
Gia Lai37,200+ 200
-
Đăk Nông37,600+ 200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 11/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,780- 11 (-0.62%)
-
New York230- 0(-0%)
-
FOB (HCM)1,805Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,000- 0
-
Lâm Đồng37,400- 0
-
Gia Lai37,000- 0
-
Đăk Nông37,400- 0
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 10/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,791- 8 (-0.45%)
-
New York230- 0(-0%)
-
FOB (HCM)1,805Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,000- 200
-
Lâm Đồng37,400- 200
-
Gia Lai37,000- 200
-
Đăk Nông37,400- 200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 09/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,799+ 6 (+0.33%)
-
New York230- 3(-1.28%)
-
FOB (HCM)1,815Trừ lùi: -30
-
Đăk LăK37,200+ 200
-
Lâm Đồng37,600+ 100
-
Gia Lai37,200+ 100
-
Đăk Nông37,600+ 100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 08/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,793+ 30 (+1.67%)
-
New York233+ 2(+0.08%)
-
FOB (HCM)1,775Trừ lùi: -60
-
Đăk LăK37,000+ 500
-
Lâm Đồng37,500+ 500
-
Gia Lai37,100+ 500
-
Đăk Nông37,500+ 500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 05/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,763- 32 (-1.82%)
-
New York231+ 4 (+1.7%)
-
FOB (HCM)1,740Trừ lùi: -60
-
Đăk LăK36,500- 400
-
Lâm Đồng37,000- 400
-
Gia Lai36,600- 400
-
Đăk Nông37,000- 400
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 04/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,795- 24 (-1.34%)
-
New York227+ 3 (+1.33%)
-
FOB (HCM)1,780Trừ lùi: -60
-
Đăk LăK36,900- 400
-
Lâm Đồng37,400- 800
-
Gia Lai37,000- 400
-
Đăk Nông37,400- 800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 03/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,819- 16 (-0.88%)
-
New York224- 0 (-0%)
-
FOB (HCM)1,800Trừ lùi: -60
-
Đăk LăK37,300- 1.700
-
Lâm Đồng38,200- 600
-
Gia Lai37,400- 1.600
-
Đăk Nông38,200- 800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 02/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,835+ 56 (+3.05%)
-
New York224- 3 (-1.32%)
-
FOB (HCM)1,820Trừ lùi: -60
-
Đăk LăK39,000+ 300
-
Lâm Đồng38,900+ 300
-
Gia Lai39,000+ 300
-
Đăk Nông39,000+ 300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 01/11/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,779- 78 (-4.38%)
-
New York227- 7.9 (-3.48%)
-
FOB (HCM)1,760Cộng thêm: +60
-
Đăk LăK38,700- 1.800
-
Lâm Đồng38,600- 1.800
-
Gia Lai38,700- 1.800
-
Đăk Nông38,700- 1.800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 29/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,857- 7 (-0.38%)
-
New York235.15+ 0.55 (+0.23%)
-
FOB (HCM)1,840Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK40,500-600
-
Lâm Đồng40,500-600
-
Gia Lai40,500-600
-
Đăk Nông40,500-600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ21,005+ 0
Ngày 28/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,864+ 31 (+1.66%)
-
New York234.6+ 2.52 (+1.08%)
-
FOB (HCM)1,965Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK41,100+500
-
Lâm Đồng41,000+500
-
Gia Lai41,100+500
-
Đăk Nông41,100+500
-
Tỷ giá USD/VNĐ21,005+ 15
Ngày 27/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,833+ 2 (+0.11%)
-
New York232.35- 4.2 (-1.81%)
-
FOB (HCM)1,930Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK40,600- 0
-
Lâm Đồng40,500- 0
-
Gia Lai40,600- 0
-
Đăk Nông40,600- 0
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,990+40
Ngày 26/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,831- 59 (-3.22%)
-
New York235.7- 15.1 (-6.41%)
-
FOB (HCM)1,930Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK40,600- 1.200
-
Lâm Đồng40,500- 1.200
-
Gia Lai40,600- 1.200
-
Đăk Nông40,600- 1.200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,950+0
Ngày 25/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,890+ 22 (+1.16%)
-
New York251.15+ 6.3 (+2.51%)
-
FOB (HCM)1,990Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK41,800+300
-
Lâm Đồng41,700+300
-
Gia Lai41,800+300
-
Đăk Nông41,800+300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,950+0
Ngày 22/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,868+ 54 (+2.89%)
-
New York244.85+13.2 (+5.39%)
-
FOB (HCM)1,970Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK41,500+1000
-
Lâm Đồng41,400+1000
-
Gia Lai41,500+1000
-
Đăk Nông41,500+1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,950+0
Ngày 21/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,814-58 (-3.2%)
-
New York233- 3.15 (-1.35%)
-
FOB (HCM)1,915Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK40,500-1000
-
Lâm Đồng40,400-1000
-
Gia Lai40,500-1000
-
Đăk Nông40,500-1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,950+60
Ngày 20/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,872-14 (-0.75%)
-
New York236.15+ 4.65 (+1.97%)
-
FOB (HCM)1,970Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK41,500-200
-
Lâm Đồng41,400-200
-
Gia Lai41,500-200
-
Đăk Nông41,500-200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,890+10
Ngày 19/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,886-49 (-2.6%)
-
New York231.5- 2.5 (-1.08%)
-
FOB (HCM)1,985Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK41,700-800
-
Lâm Đồng41,600-800
-
Gia Lai41,700-800
-
Đăk Nông41,700-800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,890+10
Ngày 18/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,935-73 (-3.77%)
-
New York234- 5.55 (-2.37%)
-
FOB (HCM)2,035Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK42,500-1200
-
Lâm Đồng42,400-1200
-
Gia Lai42,500-1200
-
Đăk Nông42,500-1200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,890+10
Ngày 15/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,008+25 (+1.25%)
-
New York239.55+1.9 (+0.79%)
-
FOB (HCM)2,110Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK43,700+300
-
Lâm Đồng43,600+300
-
Gia Lai43,700+300
-
Đăk Nông43,700+300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,890+10
Ngày 14/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,983+57 (+2.87%)
-
New York237.65+8.2 (+3.45%)
-
FOB (HCM)2,085Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK43,400+900
-
Lâm Đồng43,400+900
-
Gia Lai43,400+900
-
Đăk Nông43,400+900
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,890+10
Ngày 13/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,926+36 (+1.87%)
-
New York229.45+6.05 (+2.64%)
-
FOB (HCM)2,025Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK42,500+500
-
Lâm Đồng42,400+500
-
Gia Lai42,500+500
-
Đăk Nông42,500+500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,880+10
Ngày 12/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,890-62 (-3.28%)
-
New York223.4-2.9(-1.3%)
-
FOB (HCM)1,990Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK42,000-1,300
-
Lâm Đồng41,900-1,300
-
Gia Lai42,000-1,300
-
Đăk Nông42,000-1,300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,870+0
Ngày 11/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,952-3 (-0.15%)
-
New York226+1.65(+0.73%)
-
FOB (HCM)2,050Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK43,300-100
-
Lâm Đồng43,200-100
-
Gia Lai43,300-100
-
Đăk Nông43,300-100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,870+14
Ngày 08/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,955-70 (-3.58%)
-
New York224.35-10.05(-4.48%)
-
FOB (HCM)2,055Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK43,400-1200
-
Lâm Đồng43,300-1200
-
Gia Lai43,400-1200
-
Đăk Nông43,400-1200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,856+0
Ngày 07/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,025+35 (+1.73%)
-
New York235.8+8.1(+3.44%)
-
FOB (HCM)2,125Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK44,600+500
-
Lâm Đồng44,500+500
-
Gia Lai44,600+500
-
Đăk Nông44,600+500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,856+0
Ngày 06/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,990-18 (-0.9%)
-
New York229.65+3.1(+1.35%)
-
FOB (HCM)2,090Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK44,100-400
-
Lâm Đồng44,000-400
-
Gia Lai44,100-400
-
Đăk Nông44,100-400
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,856+26
Ngày 05/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,008+79 (+3.93%)
-
New York226.75+3.3(+1.46%)
-
FOB (HCM)2,010Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK44,500+1200
-
Lâm Đồng44,400+1200
-
Gia Lai44,500+1200
-
Đăk Nông44,500+1200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,830+0
Ngày 04/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,929-50 (-2.59%)
-
New York224.7-4.2(-1.87%)
-
FOB (HCM)2,030Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK43,300-1000
-
Lâm Đồng43,200-1000
-
Gia Lai43,300-1000
-
Đăk Nông43,300-1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,830+0
Ngày 01/10/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,979-15 (-0.76%)
-
New York228.9-2.25(-0.98%)
-
FOB (HCM)2,080Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK44,300-200
-
Lâm Đồng44,200-200
-
Gia Lai44,300-200
-
Đăk Nông44,300-200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,830-0,003
Ngày 30/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,994+9 (+0.45%)
-
New York230.85-2.65(-1.15%)
-
FOB (HCM)2,095Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK44,500+200
-
Lâm Đồng44,400+200
-
Gia Lai44,500+200
-
Đăk Nông44,500+200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 29/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,985-1 (-0.05%)
-
New York233.5-7.35(-3.15%)
-
FOB (HCM)2,085Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK44,300+0
-
Lâm Đồng44,200+0
-
Gia Lai44,300+0
-
Đăk Nông44,300+0
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 28/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,986+32 (+1.61%)
-
New York241.7+5.75(+2.38%)
-
FOB (HCM)2,085Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK44,300+600
-
Lâm Đồng44,200+600
-
Gia Lai44,300+600
-
Đăk Nông44,300+600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 27/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,954+37 (+1.93%)
-
New York236.45+5(+2.12%)
-
FOB (HCM)2,055Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK43,700+100
-
Lâm Đồng43,600+100
-
Gia Lai43,700+100
-
Đăk Nông43,700+100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 24/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,917-75 (-3.91%)
-
New York231.45-7.8(-3.37%)
-
FOB (HCM)2,050Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK43,600-1200
-
Lâm Đồng43,500-1200
-
Gia Lai43,600-1200
-
Đăk Nông43,600-1200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 23/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London1,992-33 (-1.66%)
-
New York259.45-0(0%)
-
FOB (HCM)2,125Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK44,800-300
-
Lâm Đồng44,700-300
-
Gia Lai44,800-300
-
Đăk Nông44,800-300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 22/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,025-79 (-3.9%)
-
New York259.45-0(0%)
-
FOB (HCM)2,160Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK45,100-1500
-
Lâm Đồng45,000-1500
-
Gia Lai45,100-1500
-
Đăk Nông45,100-1500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 21/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,104+9 (+0.43%)
-
New York259.45-3.35(-1.29%)
-
FOB (HCM)2,240Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK46,600+100
-
Lâm Đồng46,500+100
-
Gia Lai46,600+100
-
Đăk Nông46,600+100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 20/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,095+22 (+1.05%)
-
New York262.8-0.2(-0.08%)
-
FOB (HCM)2,230Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK46,500+400
-
Lâm Đồng46,400+400
-
Gia Lai46,500+400
-
Đăk Nông46,500+400
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 17/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,073+61 (+2.94%)
-
New York263.0-0.35(-0.13%)
-
FOB (HCM)2,210Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK46,100-1000
-
Lâm Đồng46,000-1000
-
Gia Lai46,100-1000
-
Đăk Nông46,100-1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 16/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,012-38 (-1.89%)
-
New York263.35-5(-1.9%)
-
FOB (HCM)2,150Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK45,100-500
-
Lâm Đồng45,/00-500
-
Gia Lai45,100-500
-
Đăk Nông45,100-500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 15/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,050-51 (-2.49%)
-
New York268.35-4.5(-1.68%)
-
FOB (HCM)2,185Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK45,600-1000
-
Lâm Đồng45,500-1000
-
Gia Lai45,600-1000
-
Đăk Nông45,600-1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 14/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,101-46 (-2.19%)
-
New York272.85-0.85(-0.31%)
-
FOB (HCM)2,240Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK46,600-800
-
Lâm Đồng46,500-800
-
Gia Lai46,600-800
-
Đăk Nông46,600-800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 13/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,147+19 (+0.88%)
-
New York273.7+2.45(+0.9%)
-
FOB (HCM)2,240Cộng thêm: +50
-
Đăk LăK47,400+200
-
Lâm Đồng47,300+200
-
Gia Lai47,400+200
-
Đăk Nông47,400+200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 10/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,128-61 (-2.87%)
-
New York271.25-14.15(-5.22%)
-
FOB (HCM)2,220Cộng thêm: +50
-
Đăk LăK47,200-800
-
Lâm Đồng47,100-800
-
Gia Lai47,200-800
-
Đăk Nông47,200-800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 08/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,189+55 (+2.51%)
-
New York285.4-0.4(-0.14%)
-
FOB (HCM)2,270Cộng thêm: +50
-
Đăk LăK48,000+600
-
Lâm Đồng47,900+600
-
Gia Lai48,000+600
-
Đăk Nông48,000+600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 08/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,134+1 (+0.05%)
-
New York285.8+3.4(+1.19%)
-
FOB (HCM)2,225Cộng thêm: +50
-
Đăk LăK47,400+200
-
Lâm Đồng47,300+200
-
Gia Lai47,400+200
-
Đăk Nông47,400+200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 07/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,133-21 (-0.98%)
-
New York282.4-6.8(-2.41%)
-
FOB (HCM)2,230Cộng thêm: +50
-
Đăk LăK47,200-400
-
Lâm Đồng47,100-400
-
Gia Lai47,200-400
-
Đăk Nông47,600-1200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 06/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,154-87 (-4.04%)
-
New York289.2-0(-0%)
-
FOB (HCM)2,245Cộng thêm: +50
-
Đăk LăK47,600-1200
-
Lâm Đồng47,500-1200
-
Gia Lai47,600-1200
-
Đăk Nông47,600-1200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 03/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,241-54 (-2.41%)
-
New York289.2-1.5 (-0.52%)
-
FOB (HCM)2,325Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK48,800-800
-
Lâm Đồng48,700-800
-
Gia Lai48,800-800
-
Đăk Nông48,800-800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 02/09/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,295-0 (0%)
-
New York290.7+ (0%)
-
FOB (HCM)2,375Cộng thêm: +50
-
Đăk LăK49,600+0
-
Lâm Đồng49,500+0
-
Gia Lai49,600+0
-
Đăk Nông49,600+0
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 27/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,340-5 (0.21%)
-
New York278.9+4.25 (1.25%)
-
FOB (HCM)2,460Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK50,600+0
-
Lâm Đồng50,500+0
-
Gia Lai50,600+0
-
Đăk Nông50,600+0
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 26/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,345-20 (0.85%)
-
New York274.65+2.15 (0.78%)
-
FOB (HCM)2,460Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK50,600+700
-
Lâm Đồng50,500+700
-
Gia Lai50,600+700
-
Đăk Nông50,600+700
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 25/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,365-12 (0.51%)
-
New York272.5+3.65 (1.34%)
-
FOB (HCM)2,465Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK49,900-200
-
Lâm Đồng49,800-200
-
Gia Lai49,900-200
-
Đăk Nông49,900-200
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 24/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,377+61 (2.57%)
-
New York269.45+4.75 (1.76%)
-
FOB (HCM)2,475Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK50,100+100
-
Lâm Đồng50,000+100
-
Gia Lai50,100+100
-
Đăk Nông50,100+100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 23/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,316+46 (1.99%)
-
New York264.7-1.45 (0.55%)
-
FOB (HCM)2,415Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK50,000+800
-
Lâm Đồng49,900+800
-
Gia Lai50,000+800
-
Đăk Nông50,000+800
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 20/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,270-5 (0.22%)
-
New York266.15+1.35 (0.51%)
-
FOB (HCM)2,370Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK49,200-100
-
Lâm Đồng49,100-100
-
Gia Lai49,200-100
-
Đăk Nông49,200-100
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 19/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,275-75 (3.3%)
-
New York263+0.8 (0.3%)
-
FOB (HCM)2,375Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK49,300-1000
-
Lâm Đồng49,200-1000
-
Gia Lai49,300-1000
-
Đăk Nông49,300-1000
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 18/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,350+36 (1.53%)
-
New York262,2+10.65 (4.06%)
-
FOB (HCM)2,450Cộng thêm: +100
-
Đăk LăK50,300+600
-
Lâm Đồng50,200+600
-
Gia Lai50,300+600
-
Đăk Nông50,300+600
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 17/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,314+18 (0.78%)
-
New York251,1+5.4 (2.15%)
-
FOB (HCM)2,375Cộng thêm: +60
-
Đăk LăK49,700+300
-
Lâm Đồng49,600+300
-
Gia Lai49,700+300
-
Đăk Nông49,700+300
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+0
Ngày 13/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,133+35 (1.64%)
-
New York234,85+0.1 (0.04%)
-
FOB (HCM)2,305Cộng thêm: +170
-
Đăk LăK47,300+500
-
Lâm Đồng47,200+500
-
Gia Lai47,300+500
-
Đăk Nông47,300+500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+200
Ngày 12/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,133+35 (1.64%)
-
New York234,85+0.1 (0.04%)
-
FOB (HCM)2,305Cộng thêm: +170
-
Đăk LăK47,300+500
-
Lâm Đồng47,200+500
-
Gia Lai47,300+500
-
Đăk Nông47,300+500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+200
Ngày 11/08/2011
Thị trường
Giá
Thay đổi
-
London2,133+35 (1.64%)
-
New York234,85+0.1 (0.04%)
-
FOB (HCM)2,305Cộng thêm: +170
-
Đăk LăK47,300+500
-
Lâm Đồng47,200+500
-
Gia Lai47,300+500
-
Đăk Nông47,300+500
-
Tỷ Giá USD/VNĐ20,833+200
Xem giá ngày 










